Bản dịch của từ 宛童 trong tiếng Việt

宛童

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wǎn

ㄨㄢˇwanthanh hỏi

宛童 (Danh từ)

wǎn tóng
01

1.寄生树。

Ví dụ
02

Một loài cây dây leo (theo cổ thư: có khi gọi là 女萝), tức cây leo dạng dây

2.或曰为女萝。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宛童

wǎn

tóng

Các từ liên quan

宛丘
宛丽
宛亶
宛似
宛冯
童乌
童仆
童便
童儿
宛
Bính âm:
【wǎn】【ㄨㄢˇ】【UYỂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,宀,夗
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノフ丶フフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép