Bản dịch của từ 宛舌 trong tiếng Việt

宛舌

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wǎn

ㄨㄢˇwanthanh hỏi

宛舌 (Cụm từ)

wǎn shé
01

舌头卷曲。谓说不出话来。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宛舌

wǎn

shé

Các từ liên quan

宛丘
宛丽
宛亶
宛似
宛冯
舌人
舌伤
舌剑唇枪
舌剑唇槍
宛
Bính âm:
【wǎn】【ㄨㄢˇ】【UYỂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,宀,夗
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノフ丶フフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép