Bản dịch của từ 宛转绳 trong tiếng Việt

宛转绳

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wǎn

ㄨㄢˇwanthanh hỏi

宛转绳 (Cụm từ)

wǎn zhuǎn shéng
01

古时北方妇女在端午日佩带的结成人像的绳子。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宛转绳

wǎn

zhuǎn

shéng

Các từ liên quan

宛丘
宛丽
宛亶
宛似
宛冯
转一趟
转三桥
转世
转业
转东过西
绳一戒百
绳下
绳举
绳之以法
绳伎
宛
Bính âm:
【wǎn】【ㄨㄢˇ】【UYỂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,宀,夗
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノフ丶フフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép