Bản dịch của từ 宛雏 trong tiếng Việt

宛雏

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wǎn

ㄨㄢˇwanthanh hỏi

宛雏 (Cụm từ)

wǎn chú
01

即鹓雏。传说中鸾凤一类的鸟。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宛雏

wǎn

chú

Các từ liên quan

宛丘
宛丽
宛亶
宛似
宛冯
雏儿
雏凤
雏凤清声
雏型
宛
Bính âm:
【wǎn】【ㄨㄢˇ】【UYỂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,宀,夗
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノフ丶フフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép