Bản dịch của từ 宛驹 trong tiếng Việt

宛驹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wǎn

ㄨㄢˇwanthanh hỏi

宛驹 (Danh từ)

wǎn jū
01

Ẩn dụ cho chàng trai đẹp trai, tài giỏi và đầy triển vọng (Qianliju): một chàng trai nổi bật như ngựa ngàn dặm.

犹言千里驹。比喻英俊有为的少年。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宛驹

wǎn

Các từ liên quan

宛丘
宛丽
宛亶
宛似
宛冯
驹丽
驹伏辕
驹光
驹光过隙
驹子
宛
Bính âm:
【wǎn】【ㄨㄢˇ】【UYỂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,宀,夗
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノフ丶フフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép