Bản dịch của từ 宜乘 trong tiếng Việt

宜乘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

宜乘 (Danh từ)

yí chéng
01

Một loại mãnh hổ mã (ngựa tốt) có xoáy lông ở ngực dưới — tức là ngựa bốn chân khỏe, ngực dưới có xoáy lông (một đặc điểm nuôi ngựa).

胸下有旋毛的骏马。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宜乘

chéng

Các từ liên quan

宜于
宜人
宜便
宜修
宜僚
乘乘
乘云
宜
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NGHI】
Các biến thể:
冝, 宐, 㝖, 𠖃, 𠣨, 𡧧, 𡨆, 𡪀, 𡪏, 𡬐
Hình thái radical:
⿱,宀,且
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép