Bản dịch của từ 宜于 trong tiếng Việt

宜于

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

宜于 (Tính từ)

yí yú
01

Thích hợp cho; phù hợp với một mặt/hoàn cảnh nào đó (ví dụ: nơi này phong cảnh đẹp, thích hợp để tham quan)

适合于某一方面。如:这里景色优美,宜于游览。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宜于

Các từ liên quan

宜乘
宜人
宜便
宜修
宜僚
于乎哀哉
于于
于今
宜
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NGHI】
Các biến thể:
冝, 宐, 㝖, 𠖃, 𠣨, 𡧧, 𡨆, 𡪀, 𡪏, 𡬐
Hình thái radical:
⿱,宀,且
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép