Bản dịch của từ 宜嗔宜喜 trong tiếng Việt

宜嗔宜喜

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

宜嗔宜喜 (Tính từ)

yí chēn yí xǐ
01

Tức hay vui đều đẹp

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宜嗔宜喜

chēn

Các từ liên quan

宜乘
宜于
宜人
宜便
宜修
嗔叱
嗔呵
嗔咽
嗔喝
嗔嗔
喜上眉梢
喜不肯
喜不自胜
喜乐
宜
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NGHI】
Các biến thể:
冝, 宐, 㝖, 𠖃, 𠣨, 𡧧, 𡨆, 𡪀, 𡪏, 𡬐
Hình thái radical:
⿱,宀,且
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép