Bản dịch của từ 宜城酒 trong tiếng Việt

宜城酒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

宜城酒 (Danh từ)

yí chéng jiǔ
01

Một loại rượu nổi tiếng cổ xưa sản xuất ở 宜城今湖北宜城县), gọi là竹叶酒或宜城春”,以泉水酿造酒质佳

古代襄州宜城(今湖北宜城县)所产美酒。据《方舆胜览》载﹐宜城县东一里有金沙泉,造酒极美,世谓宜城春,又名竹叶酒。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宜城酒

chéng

jiǔ

Các từ liên quan

宜乘
宜于
宜人
宜便
宜修
城下之盟
城下之辱
城主
城乡
酒不醉人人自醉
酒中八仙
酒中蛇
酒中趣
酒乐
宜
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NGHI】
Các biến thể:
冝, 宐, 㝖, 𠖃, 𠣨, 𡧧, 𡨆, 𡪀, 𡪏, 𡬐
Hình thái radical:
⿱,宀,且
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép