Bản dịch của từ 宜室 trong tiếng Việt

宜室

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

宜室 (Danh từ)

yí shì
01

Vợ chồng hòa thuận, nhà cửa yên ấm (theo chữ nghĩa: 'thích hợp cho ở trong nhà' → chỉ tình trạng gia đình hòa hợp)

语出《诗经》:“之子于归,宜其室家。”室为夫妇所居,家为一门之内。后因以“宜室”指夫妇和睦。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宜室

shì

Các từ liên quan

宜乘
宜于
宜人
宜便
宜修
室不崇坛
室中
室事
室人
室人交谪
宜
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NGHI】
Các biến thể:
冝, 宐, 㝖, 𠖃, 𠣨, 𡧧, 𡨆, 𡪀, 𡪏, 𡬐
Hình thái radical:
⿱,宀,且
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép