Bản dịch của từ 宜家之乐 trong tiếng Việt

宜家之乐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

宜家之乐 (Danh từ)

yí jiā zhī lè
01

Gia đình hòa thuận, vợ chồng hòa hợp (hạnh phúc ấm êm trong gia đạo)

形容家庭和顺,夫妻和睦。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宜家之乐

jiā

zhī

Các từ liên quan

宜乘
宜于
宜人
宜便
宜修
家丁
家下
家下人
家丑
之个
之乎者也
之任
之前
乐不可极
乐不可言
乐不思蜀
宜
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NGHI】
Các biến thể:
冝, 宐, 㝖, 𠖃, 𠣨, 𡧧, 𡨆, 𡪀, 𡪏, 𡬐
Hình thái radical:
⿱,宀,且
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép