Bản dịch của từ 宜岁 trong tiếng Việt

宜岁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

宜岁 (Danh từ)

yí suì
01

Năm được mùa; năm bội thu (thường chỉ năm mà mùa màng, sản lượng tốt).

指丰收年。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宜岁

suì

Các từ liên quan

宜乘
宜于
宜人
宜便
宜修
岁不我与
岁丰
岁丰年稔
岁事
宜
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NGHI】
Các biến thể:
冝, 宐, 㝖, 𠖃, 𠣨, 𡧧, 𡨆, 𡪀, 𡪏, 𡬐
Hình thái radical:
⿱,宀,且
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép