Bản dịch của từ 宜春宫 trong tiếng Việt
宜春宫
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
宜春宫 (Danh từ)
【yí chūn gōng】
01
Tên một dinh/ cung (cung điện) thời Tần: dinh gọi là 'Ỷ Xuân Cung' (tên riêng lịch sử)
秦离宫名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宜春宫
yí
宜
chūn
春
gōng
宫
Các từ liên quan
宜乘
宜于
宜人
宜便
宜修
春上
宫主
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【NGHI】
- Các biến thể:
- 冝, 宐, 㝖, 𠖃, 𠣨, 𡧧, 𡨆, 𡪀, 𡪏, 𡬐
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,且
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ丨フ一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䬁
怡
扅
蛇
圯
饴
疑
䬮
㞔
峓
佗
㰘
寞
㝣
㝯
宵
寚
宙
寃
寠
寂
寨
寣
寄
鼡
岴
㼚
拈
㿻
拧
帜
𠙋
坶
𠄯
肰
炂
便宜
事宜
适宜
不宜
宜人
宜居
时宜
宜安
宜家
合宜
