Bản dịch của từ 宜春苑 trong tiếng Việt
宜春苑
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
宜春苑 (Danh từ)
【yí chūn yuàn】
01
Tên địa danh lịch sử: tên một trong các苑囿 (vườn, cung điện vườn) thời cổ, ở phía nam huyện Trường An, tỉnh Thiểm Tây; gọi đầy đủ là '宜春下苑' (thuộc khu vườn/quảng viên cổ, tương đương hồ 曲江池 sau này).
1.古代苑囿名。秦时在宜春宫之东,汉称宜春下苑。即后所称曲江池者。故址在今陕西长安县南。
Ví dụ
02
Tên một cái viên (khu vườn/điền viên) trong cổ sử. (Ví dụ: 宜春苑 là tên viên thời Tống, ở phía đông thành Khai Phong, Hà Nam)
2.古代苑囿名。宋代宜春苑,在河南开封城东。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宜春苑
yí
宜
chūn
春
yuàn
苑
Các từ liên quan
宜乘
宜于
宜人
宜便
宜修
春上
苑囿
苑囿兵
苑窊妇人
苑结
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【NGHI】
- Các biến thể:
- 冝, 宐, 㝖, 𠖃, 𠣨, 𡧧, 𡨆, 𡪀, 𡪏, 𡬐
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,且
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ丨フ一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䬁
怡
扅
蛇
圯
饴
疑
䬮
㞔
峓
佗
㰘
寞
㝣
㝯
宵
寚
宙
寃
寠
寂
寨
寣
寄
鼡
岴
㼚
拈
㿻
拧
帜
𠙋
坶
𠄯
肰
炂
便宜
事宜
适宜
不宜
宜人
宜居
时宜
宜安
宜家
合宜
