Bản dịch của từ 宜春酒 trong tiếng Việt
宜春酒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
宜春酒 (Danh từ)
【yí chūn jiǔ】
01
Rượu tế lễ dùng trong tiết Trung Hòa thời Đường (một loại rượu dùng để cúng tế, mang tính lịch sử)
唐代中和节用以祭神的酒。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宜春酒
yí
宜
chūn
春
jiǔ
酒
Các từ liên quan
宜乘
宜于
宜人
宜便
宜修
春上
酒不醉人人自醉
酒中八仙
酒中蛇
酒中趣
酒乐
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【NGHI】
- Các biến thể:
- 冝, 宐, 㝖, 𠖃, 𠣨, 𡧧, 𡨆, 𡪀, 𡪏, 𡬐
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,且
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ丨フ一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䬁
怡
扅
蛇
圯
饴
疑
䬮
㞔
峓
佗
㰘
寞
㝣
㝯
宵
寚
宙
寃
寠
寂
寨
寣
寄
鼡
岴
㼚
拈
㿻
拧
帜
𠙋
坶
𠄯
肰
炂
便宜
事宜
适宜
不宜
宜人
宜居
时宜
宜安
宜家
合宜
