Bản dịch của từ 宜春里 trong tiếng Việt

宜春里

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

宜春里 (Danh từ)

yí chūn lǐ
01

Tên địa danh (nhà cũ/di tích): Tên nơi chôn, nơi ở cũ của Tả Tư (左思) — một địa danh lịch sử

地名。晋左思故居。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宜春里

chūn

Các từ liên quan

宜乘
宜于
宜人
宜便
宜修
春上
里下河地区
里丑捧心
里中
里乘
里也波
宜
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NGHI】
Các biến thể:
冝, 宐, 㝖, 𠖃, 𠣨, 𡧧, 𡨆, 𡪀, 𡪏, 𡬐
Hình thái radical:
⿱,宀,且
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép