Bản dịch của từ 宜春面 trong tiếng Việt

宜春面

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

宜春面 (Tính từ)

yí chūn miàn
01

Khuôn mặt/diện mạo còn xuân, tươi trẻ; thường chỉ nhan sắc thiếu nữ với búi tóc kiểu '宜春髻' – nghĩa là vẻ đẹp thanh xuân

梳有宜春髻的脸容。常以借指少女的青春容貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宜春面

chūn

miàn

Các từ liên quan

宜乘
宜于
宜人
宜便
宜修
春上
面上
面不改容
面不改色
面世
面临
宜
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NGHI】
Các biến thể:
冝, 宐, 㝖, 𠖃, 𠣨, 𡧧, 𡨆, 𡪀, 𡪏, 𡬐
Hình thái radical:
⿱,宀,且
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép