Bản dịch của từ 宜春髻 trong tiếng Việt

宜春髻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

宜春髻 (Danh từ)

yí chūn jì
01

Một kiểu búi tóc của phụ nữ vào dịp xuân xưa; búi tóc trang trí, gọi theo cách dán chữ '宜春' lên mũ/điểm trang nên gọi vậy (búi tóc truyền thống)

旧时春日妇女所梳的髻。因将“宜春”字样贴在彩胜上,故名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宜春髻

chūn

Các từ liên quan

宜乘
宜于
宜人
宜便
宜修
春上
宜
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NGHI】
Các biến thể:
冝, 宐, 㝖, 𠖃, 𠣨, 𡧧, 𡨆, 𡪀, 𡪏, 𡬐
Hình thái radical:
⿱,宀,且
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép