Bản dịch của từ 宜然 trong tiếng Việt

宜然

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

宜然 (Trạng từ)

yí rán
01

Lẽ dĩ nhiên là như vậy (có nghĩa là mọi việc nên xảy ra hoặc được xử lý theo cách đó)

应该这样。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宜然

rán

Các từ liên quan

宜乘
宜于
宜人
宜便
宜修
然不
然且
然乃
然信
然则
宜
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NGHI】
Các biến thể:
冝, 宐, 㝖, 𠖃, 𠣨, 𡧧, 𡨆, 𡪀, 𡪏, 𡬐
Hình thái radical:
⿱,宀,且
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép