Bản dịch của từ 宜男花 trong tiếng Việt

宜男花

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

宜男花 (Danh từ)

yí nán huā
01

Cây hoa huệ lục (萱草) — một loài hoa màu vàng, còn gọi là 'hoa của mẹ' trong văn hóa Trung Hoa; thân thuộc, dễ hình dung

萱草的别名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宜男花

nán

huā

Các từ liên quan

宜乘
宜于
宜人
宜便
宜修
男丁
男中音
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
宜
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NGHI】
Các biến thể:
冝, 宐, 㝖, 𠖃, 𠣨, 𡧧, 𡨆, 𡪀, 𡪏, 𡬐
Hình thái radical:
⿱,宀,且
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép