Bản dịch của từ 宜笑宜颦 trong tiếng Việt

宜笑宜颦

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

宜笑宜颦 (Thành ngữ)

yí xiào yí pín
01

Vừa cười vừa nhăn; diễn tả dáng vẻ của người phụ nữ dù cười hay cau mày đều duyên dáng, đẹp mắt.

颦:皱眉。一笑一皱眉都符合人的心意。形容女子各种表情都好看。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宜笑宜颦

xiào

Các từ liên quan

宜乘
宜于
宜人
宜便
宜修
笑不可仰
笑不可支
笑与抃会
笑中刀
颦呻
颦效
颦眉
颦眉蹙頞
宜
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NGHI】
Các biến thể:
冝, 宐, 㝖, 𠖃, 𠣨, 𡧧, 𡨆, 𡪀, 𡪏, 𡬐
Hình thái radical:
⿱,宀,且
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép