Bản dịch của từ 宜若 trong tiếng Việt

宜若

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

宜若 (Trạng từ)

yí ruò
01

Dùng để biểu thị sự ước đoán hoặc suy đoán; nghĩa giống “có vẻ”, “hình như”, “đại khái” (mang sắc thái đoán định, không chắc chắn)

表拟测或推断之词。犹言似乎;好像。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宜若

ruò

Các từ liên quan

宜乘
宜于
宜人
宜便
宜修
若下
若下酒
若不沙
若不胜衣
宜
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NGHI】
Các biến thể:
冝, 宐, 㝖, 𠖃, 𠣨, 𡧧, 𡨆, 𡪀, 𡪏, 𡬐
Hình thái radical:
⿱,宀,且
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép