Bản dịch của từ 宝 trong tiếng Việt
宝
Danh từTính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǎo | ㄅㄠˇ | b | ao | thanh hỏi |
宝 (Danh từ)
【bǎo】
01
Báu vật; của quý giá; vật quý
珍贵的东西
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tiền; tiền bạc
银钱货币
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Bảo bối; em bé; cục cưng; con yêu
对小孩的昵称
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Họ Bảo
姓
Ví dụ
宝 (Tính từ)
【bǎo】
01
Quý giá; quý báu
珍贵的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Quý; bửu; bảo (lời nói khách sáo)
敬辞,称别人的家眷,铺子等
Ví dụ
- Bính âm:
- 【bǎo】【ㄅㄠˇ】【BẢO】
- Các biến thể:
- 寶, 珤, 寚, 寳, 靌, 㻄, 𠋾, 𠍙, 𡧖, 𡧰, 𡩧, 𡪓, 𡫷, 𢉔, 𢉣, 𢉹, 𤥖, 𤥯, 𤨷
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,玉
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ一一丨一丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鳵
堡
飽
䳰
寚
褓
珤
䭋
㙅
葆
㲏
賲
宻
寗
賓
宙
寈
寷
宬
寥
宅
寪
宗
㝍
穸
矤
徂
昀
苵
坶
非
枝
炖
迮
郈
呦
宝贝
宝贵
宝宝
珠宝
宝藏
宝石
元宝
法宝
宝库
宝马
