Bản dịch của từ 宝光嘉禾章 trong tiếng Việt
宝光嘉禾章
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǎo | ㄅㄠˇ | b | ao | thanh hỏi |
宝光嘉禾章 (Danh từ)
【bǎo guāng jiā hé zhāng】
01
Một loại huân chương cổ (thời đầu Dân quốc), trên đính ngọc châu hoặc đá quý, trang trí họa tiết “嘉禾” (lúa tốt); do Tổng thống trao cho người có công; chia năm hạng, sau bị Chính phủ Quốc dân xóa bỏ.
一种旧勋章。定于民国初年。其上嵌有珠宝,并绘嘉禾图样,由大总统颁发给有功于国家者。共分五等,除一等中嵌珊瑚圆珠外,二至五等均嵌宝石,故称为「宝光嘉禾章」。后为国民政府废除。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宝光嘉禾章
bǎo
宝
guāng
光
jiā
嘉
hé
禾
zhāng
章
- Bính âm:
- 【bǎo】【ㄅㄠˇ】【BẢO】
- Các biến thể:
- 寶, 珤, 寚, 寳, 靌, 㻄, 𠋾, 𠍙, 𡧖, 𡧰, 𡩧, 𡪓, 𡫷, 𢉔, 𢉣, 𢉹, 𤥖, 𤥯, 𤨷
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,玉
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ一一丨一丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鳵
堡
飽
䳰
寚
褓
珤
䭋
㙅
葆
㲏
賲
宻
寗
賓
宙
寈
寷
宬
寥
宅
寪
宗
㝍
穸
矤
徂
昀
苵
坶
非
枝
炖
迮
郈
呦
宝贝
宝贵
宝宝
珠宝
宝藏
宝石
元宝
法宝
宝库
宝马
