Bản dịch của từ 宝塔菜 trong tiếng Việt
宝塔菜
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǎo | ㄅㄠˇ | b | ao | thanh hỏi |
宝塔菜 (Danh từ)
【bǎo tǎ cài】
01
Cây ngải cứu, có củ hình chóp, dùng làm dưa.
即甘露子,又名草石蚕。多年生草本植物。地下有宝塔形肉质块茎,故名。可腌渍为咸菜。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宝塔菜
bǎo
宝
tǎ
塔
cài
菜
Các từ liên quan
宝业
宝中铁路
宝书
塔什干
塔克拉玛干沙漠
塔台
塔吉克人
塔吉克斯坦
菜农
菜刀
- Bính âm:
- 【bǎo】【ㄅㄠˇ】【BẢO】
- Các biến thể:
- 寶, 珤, 寚, 寳, 靌, 㻄, 𠋾, 𠍙, 𡧖, 𡧰, 𡩧, 𡪓, 𡫷, 𢉔, 𢉣, 𢉹, 𤥖, 𤥯, 𤨷
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,玉
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ一一丨一丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鳵
堡
飽
䳰
寚
褓
珤
䭋
㙅
葆
㲏
賲
宻
寗
賓
宙
寈
寷
宬
寥
宅
寪
宗
㝍
穸
矤
徂
昀
苵
坶
非
枝
炖
迮
郈
呦
宝贝
宝贵
宝宝
珠宝
宝藏
宝石
元宝
法宝
宝库
宝马
