Bản dịch của từ 宝塔诗 trong tiếng Việt
宝塔诗
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǎo | ㄅㄠˇ | b | ao | thanh hỏi |
宝塔诗 (Danh từ)
【bǎo tǎ shī】
01
Thể thơ có cấu trúc từ một đến bảy chữ, hình dáng giống như tháp, mỗi câu hoặc hai câu có số chữ tăng dần.
杂体诗名。原称“一字至七字诗”。每句或每两句字数依次递增,形如宝塔,故名。从一字句到七字句逐句押韵,后也有增至九字句或九字句以上的。大多叠两句为一韵。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宝塔诗
bǎo
宝
tǎ
塔
shī
诗
Các từ liên quan
宝业
宝中铁路
宝书
塔什干
塔克拉玛干沙漠
塔台
塔吉克人
塔吉克斯坦
诗丐
诗业
诗中有画
诗丸
- Bính âm:
- 【bǎo】【ㄅㄠˇ】【BẢO】
- Các biến thể:
- 寶, 珤, 寚, 寳, 靌, 㻄, 𠋾, 𠍙, 𡧖, 𡧰, 𡩧, 𡪓, 𡫷, 𢉔, 𢉣, 𢉹, 𤥖, 𤥯, 𤨷
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,玉
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ一一丨一丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鳵
堡
飽
䳰
寚
褓
珤
䭋
㙅
葆
㲏
賲
宻
寗
賓
宙
寈
寷
宬
寥
宅
寪
宗
㝍
穸
矤
徂
昀
苵
坶
非
枝
炖
迮
郈
呦
宝贝
宝贵
宝宝
珠宝
宝藏
宝石
元宝
法宝
宝库
宝马
