Bản dịch của từ 宝山 trong tiếng Việt
宝山
Từ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǎo | ㄅㄠˇ | b | ao | thanh hỏi |
宝山 (Từ chỉ nơi chốn)
【bǎo shān】
01
Quận Bảo Sơn của thành phố Shuangyashan 雙鴨山 | 双鸭山, Hắc Long Giang
Baoshan District of Shuangyashan city 雙鴨山|双鸭山 [Shuāngyāshān], Heilongjiang
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Thị trấn Baoshan hoặc Paoshan ở huyện Tân Trúc 新竹縣 | 新竹县, tây bắc Đài Loan
Baoshan or Paoshan township in Hsinchu County 新竹縣|新竹县 [Xin1zhúXiàn], northwest Taiwan
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Quận Bảo Sơn thuộc Thượng Hải
Baoshang District of Shanghai
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宝山
bǎo
宝
shān
山
Các từ liên quan
宝业
宝中铁路
宝书
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎,猴子称大王
山上有山
- Bính âm:
- 【bǎo】【ㄅㄠˇ】【BẢO】
- Các biến thể:
- 寶, 珤, 寚, 寳, 靌, 㻄, 𠋾, 𠍙, 𡧖, 𡧰, 𡩧, 𡪓, 𡫷, 𢉔, 𢉣, 𢉹, 𤥖, 𤥯, 𤨷
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,玉
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ一一丨一丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鳵
堡
飽
䳰
寚
褓
珤
䭋
㙅
葆
㲏
賲
宻
寗
賓
宙
寈
寷
宬
寥
宅
寪
宗
㝍
穸
矤
徂
昀
苵
坶
非
枝
炖
迮
郈
呦
宝贝
宝贵
宝宝
珠宝
宝藏
宝石
元宝
法宝
宝库
宝马
