Bản dịch của từ 宝文 trong tiếng Việt

宝文

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎo

ㄅㄠˇbaothanh hỏi

宝文 (Danh từ)

bǎo wén
01

Chữ viết cổ đại báo hiệu điềm lành.

1.古代所谓预示祥瑞的文字。

Ví dụ
02

Cây ở núi Penglai, theo truyền thuyết.

2.传说蓬莱山上的一种树木名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宝文

bǎo

wén

Các từ liên quan

宝业
宝中铁路
宝书
文丈
文不加点
文不对题
文丐
宝
Bính âm:
【bǎo】【ㄅㄠˇ】【BẢO】
Các biến thể:
寶, 珤, 寚, 寳, 靌, 㻄, 𠋾, 𠍙, 𡧖, 𡧰, 𡩧, 𡪓, 𡫷, 𢉔, 𢉣, 𢉹, 𤥖, 𤥯, 𤨷
Hình thái radical:
⿱,宀,玉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép