Bản dịch của từ 宝札 trong tiếng Việt
宝札
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǎo | ㄅㄠˇ | b | ao | thanh hỏi |
宝札 (Danh từ)
【bǎo zhá】
01
Lời kính trọng trong thư tín.
2.称人书信的敬辞。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Giấy tờ có dấu ấn, thường dùng để xác thực hoặc công nhận một thông tin nào đó.
1.即玺书。古代以印章封记的文书。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宝札
bǎo
宝
zhá
札
Các từ liên quan
宝业
宝中铁路
宝书
札丧
札书
札付
札伤
札住
- Bính âm:
- 【bǎo】【ㄅㄠˇ】【BẢO】
- Các biến thể:
- 寶, 珤, 寚, 寳, 靌, 㻄, 𠋾, 𠍙, 𡧖, 𡧰, 𡩧, 𡪓, 𡫷, 𢉔, 𢉣, 𢉹, 𤥖, 𤥯, 𤨷
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,玉
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ一一丨一丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鳵
堡
飽
䳰
寚
褓
珤
䭋
㙅
葆
㲏
賲
宻
寗
賓
宙
寈
寷
宬
寥
宅
寪
宗
㝍
穸
矤
徂
昀
苵
坶
非
枝
炖
迮
郈
呦
宝贝
宝贵
宝宝
珠宝
宝藏
宝石
元宝
法宝
宝库
宝马
