Bản dịch của từ 宝枕 trong tiếng Việt

宝枕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎo

ㄅㄠˇbaothanh hỏi

宝枕 (Danh từ)

báo zhěn
01

Gối ngọc quý của triều đại Ngụy, biểu tượng cho tình yêu và nỗi nhớ.

指三国魏甄后的玉镂金带枕。曹植持此枕,至洛水,思甄后而作《感甄赋》,即《洛神赋》。见《文选.曹植<洛神赋>》李善题注。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宝枕

bǎo

zhěn

Các từ liên quan

宝业
宝中铁路
宝书
枕上
枕中丹
枕中术
枕中梦
枕中秘
宝
Bính âm:
【bǎo】【ㄅㄠˇ】【BẢO】
Các biến thể:
寶, 珤, 寚, 寳, 靌, 㻄, 𠋾, 𠍙, 𡧖, 𡧰, 𡩧, 𡪓, 𡫷, 𢉔, 𢉣, 𢉹, 𤥖, 𤥯, 𤨷
Hình thái radical:
⿱,宀,玉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép