Bản dịch của từ 宝柱 trong tiếng Việt

宝柱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎo

ㄅㄠˇbaothanh hỏi

宝柱 (Danh từ)

bǎo zhù
01

Cột dây của nhạc cụ cổ như đàn tranh, đàn nguyệt.

古代筝﹑琴﹑瑟等弹拨乐器的弦柱。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宝柱

bǎo

zhù

Các từ liên quan

宝业
宝中铁路
宝书
柱下
柱下史
柱卷
柱史
柱后
宝
Bính âm:
【bǎo】【ㄅㄠˇ】【BẢO】
Các biến thể:
寶, 珤, 寚, 寳, 靌, 㻄, 𠋾, 𠍙, 𡧖, 𡧰, 𡩧, 𡪓, 𡫷, 𢉔, 𢉣, 𢉹, 𤥖, 𤥯, 𤨷
Hình thái radical:
⿱,宀,玉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép