Bản dịch của từ 宝泉局 trong tiếng Việt

宝泉局

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎo

ㄅㄠˇbaothanh hỏi

宝泉局 (Danh từ)

bǎo quán jú
01

Cơ quan quản lý tiền tệ thời Minh - Thanh.

明清时管理铸造钱币的官署。详“宝源局”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宝泉局

bǎo

quán

Các từ liên quan

宝业
宝中铁路
宝书
泉下
泉下之客
泉世
泉乡
泉云
局中人
局主
局任
局体
局促
宝
Bính âm:
【bǎo】【ㄅㄠˇ】【BẢO】
Các biến thể:
寶, 珤, 寚, 寳, 靌, 㻄, 𠋾, 𠍙, 𡧖, 𡧰, 𡩧, 𡪓, 𡫷, 𢉔, 𢉣, 𢉹, 𤥖, 𤥯, 𤨷
Hình thái radical:
⿱,宀,玉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép