Bản dịch của từ 宝珠市饼 trong tiếng Việt

宝珠市饼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎo

ㄅㄠˇbaothanh hỏi

宝珠市饼 (Danh từ)

bǎo zhū shì bǐng
01

Đổi ngọc trai lấy bánh. So sánh với việc từ bỏ lòng tham.

拿珍珠换饼。比喻杜绝贪心。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宝珠市饼

bǎo

zhū

shì

bǐng

Các từ liên quan

宝业
宝中铁路
宝书
珠丘
珠串
珠丸
珠乘
珠佩
市丈
市不豫贾
市丝
市两
饼子
饼子桃
饼定
饼师
饼干
宝
Bính âm:
【bǎo】【ㄅㄠˇ】【BẢO】
Các biến thể:
寶, 珤, 寚, 寳, 靌, 㻄, 𠋾, 𠍙, 𡧖, 𡧰, 𡩧, 𡪓, 𡫷, 𢉔, 𢉣, 𢉹, 𤥖, 𤥯, 𤨷
Hình thái radical:
⿱,宀,玉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép