Bản dịch của từ 宝盖 trong tiếng Việt

宝盖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎo

ㄅㄠˇbaothanh hỏi

宝盖 (Danh từ)

bǎo gài
01

Xem thêm [mián]

See also 宀 [mián]

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tên chữ Hán của bộ 'mái' (bộ Khang Hy số 40)

“屋顶”部首的汉字名称(康熙部首40)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宝盖

bǎo

gài

宝
Bính âm:
【bǎo】【ㄅㄠˇ】【BẢO】
Các biến thể:
寶, 珤, 寚, 寳, 靌, 㻄, 𠋾, 𠍙, 𡧖, 𡧰, 𡩧, 𡪓, 𡫷, 𢉔, 𢉣, 𢉹, 𤥖, 𤥯, 𤨷
Hình thái radical:
⿱,宀,玉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép