Bản dịch của từ 宝相 trong tiếng Việt
宝相
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǎo | ㄅㄠˇ | b | ao | thanh hỏi |
宝相 (Danh từ)
【bǎo xiāng】
01
Tướng pháp trang nghiêm của Phật; Bồ Tát. ◇Vương Cân 王巾: Kim tư bảo tướng; vĩnh tạ nhàn an 金資寶相; 永藉閑安 (Đầu đà tự bi văn 頭陀寺碑文). Một loại bút lông. ◇Thanh dị lục 清異錄: Bảo tướng chi; ban trúc bút quản dã; hoa điểm quân mật; văn như thố hào 寶相枝; 斑竹筆管也; 花點勻密; 紋如兔毫 (Quyển tứ; Văn dụng 文用). Tên cây; thuộc khoa tường vi.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宝相
bǎo
宝
xiāng
相
Các từ liên quan
宝业
宝中铁路
宝书
相一
相万
相上
相下
相与
- Bính âm:
- 【bǎo】【ㄅㄠˇ】【BẢO】
- Các biến thể:
- 寶, 珤, 寚, 寳, 靌, 㻄, 𠋾, 𠍙, 𡧖, 𡧰, 𡩧, 𡪓, 𡫷, 𢉔, 𢉣, 𢉹, 𤥖, 𤥯, 𤨷
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,玉
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ一一丨一丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鳵
堡
飽
䳰
寚
褓
珤
䭋
㙅
葆
㲏
賲
宻
寗
賓
宙
寈
寷
宬
寥
宅
寪
宗
㝍
穸
矤
徂
昀
苵
坶
非
枝
炖
迮
郈
呦
宝贝
宝贵
宝宝
珠宝
宝藏
宝石
元宝
法宝
宝库
宝马
