Bản dịch của từ 宝相花 trong tiếng Việt
宝相花
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǎo | ㄅㄠˇ | b | ao | thanh hỏi |
宝相花 (Danh từ)
【bǎo xiāng huā】
01
Hoa quý, biểu tượng của sự giàu có và phú quý.
1.花名。参见“宝相”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Hoa văn truyền thống Trung Quốc, thường dựa trên hình dáng hoa sen.
2.中国传统装饰纹样的一种。即根据某些自然花朵(主要是荷花)的形态画出的装饰化花朵纹样。常用于织锦和瓷器。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宝相花
bǎo
宝
xiāng
相
huā
花
Các từ liên quan
宝业
宝中铁路
宝书
相一
相万
相上
相下
相与
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
- Bính âm:
- 【bǎo】【ㄅㄠˇ】【BẢO】
- Các biến thể:
- 寶, 珤, 寚, 寳, 靌, 㻄, 𠋾, 𠍙, 𡧖, 𡧰, 𡩧, 𡪓, 𡫷, 𢉔, 𢉣, 𢉹, 𤥖, 𤥯, 𤨷
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,玉
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ一一丨一丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鳵
堡
飽
䳰
寚
褓
珤
䭋
㙅
葆
㲏
賲
宻
寗
賓
宙
寈
寷
宬
寥
宅
寪
宗
㝍
穸
矤
徂
昀
苵
坶
非
枝
炖
迮
郈
呦
宝贝
宝贵
宝宝
珠宝
宝藏
宝石
元宝
法宝
宝库
宝马
