Bản dịch của từ 宝糖 trong tiếng Việt

宝糖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎo

ㄅㄠˇbaothanh hỏi

宝糖 (Danh từ)

bǎo táng
01

Kẹo quý, kẹo ngon

1.“宝糖?”的省称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bánh kẹo làm từ đường, có độ giòn.

2.又称?拍。用饴糖加工成的脆美饼类食品。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宝糖

bǎo

táng

Các từ liên quan

宝业
宝中铁路
宝书
糖人
糖尿
糖尿病
糖弹
宝
Bính âm:
【bǎo】【ㄅㄠˇ】【BẢO】
Các biến thể:
寶, 珤, 寚, 寳, 靌, 㻄, 𠋾, 𠍙, 𡧖, 𡧰, 𡩧, 𡪓, 𡫷, 𢉔, 𢉣, 𢉹, 𤥖, 𤥯, 𤨷
Hình thái radical:
⿱,宀,玉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép