Bản dịch của từ 宝胄 trong tiếng Việt

宝胄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎo

ㄅㄠˇbaothanh hỏi

宝胄 (Danh từ)

bǎo zhòu
01

Ngôi vua, ngai vàng.

1.指帝位。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đại diện cho con cháu trong gia đình, mang ý nghĩa tốt đẹp.

2.对人后裔的美称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宝胄

bǎo

zhòu

Các từ liên quan

宝业
宝中铁路
宝书
胄嗣
胄子
胄序
胄族
胄监
宝
Bính âm:
【bǎo】【ㄅㄠˇ】【BẢO】
Các biến thể:
寶, 珤, 寚, 寳, 靌, 㻄, 𠋾, 𠍙, 𡧖, 𡧰, 𡩧, 𡪓, 𡫷, 𢉔, 𢉣, 𢉹, 𤥖, 𤥯, 𤨷
Hình thái radical:
⿱,宀,玉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép