Bản dịch của từ 宝色 trong tiếng Việt

宝色

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎo

ㄅㄠˇbaothanh hỏi

宝色 (Danh từ)

bǎo sè
01

Màu sắc quý giá, lạ mắt.

1.瑰丽珍奇的颜色。

Ví dụ
02

Màu sắc dùng cho triều đình, thường là màu vàng hoặc màu hoàng gia.

2.皇帝用的印色。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宝色

bǎo

Các từ liên quan

宝业
宝中铁路
宝书
色丝
色丝虀臼
色中饿鬼
色仁行违
色作
宝
Bính âm:
【bǎo】【ㄅㄠˇ】【BẢO】
Các biến thể:
寶, 珤, 寚, 寳, 靌, 㻄, 𠋾, 𠍙, 𡧖, 𡧰, 𡩧, 𡪓, 𡫷, 𢉔, 𢉣, 𢉹, 𤥖, 𤥯, 𤨷
Hình thái radical:
⿱,宀,玉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép