Bản dịch của từ 宝蓝色 trong tiếng Việt

宝蓝色

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎo

ㄅㄠˇbaothanh hỏi

宝蓝色 (Danh từ)

bǎo lán sè
01

Màu xanh lam rực rỡ, tông xanh đậm pha hơi tươi (gần màu sapphire); ví dụ: “xe màu bảo lam rất nổi bật.”

鲜艳亮丽的蓝色。。如:「这辆宝蓝色的进口轿车十分抢眼。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宝蓝色

bǎo

lán

宝
Bính âm:
【bǎo】【ㄅㄠˇ】【BẢO】
Các biến thể:
寶, 珤, 寚, 寳, 靌, 㻄, 𠋾, 𠍙, 𡧖, 𡧰, 𡩧, 𡪓, 𡫷, 𢉔, 𢉣, 𢉹, 𤥖, 𤥯, 𤨷
Hình thái radical:
⿱,宀,玉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép