Bản dịch của từ 宝衣 trong tiếng Việt

宝衣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎo

ㄅㄠˇbaothanh hỏi

宝衣 (Danh từ)

bǎo yī
01

Áo quần quý giá, trang phục sang trọng

1.贵重的衣服。

Ví dụ
02

Áo của người tu hành, như tăng sĩ hay đạo sĩ.

2.僧﹑道的衣服。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宝衣

bǎo

Các từ liên quan

宝业
宝中铁路
宝书
衣不兼彩
衣不兼采
宝
Bính âm:
【bǎo】【ㄅㄠˇ】【BẢO】
Các biến thể:
寶, 珤, 寚, 寳, 靌, 㻄, 𠋾, 𠍙, 𡧖, 𡧰, 𡩧, 𡪓, 𡫷, 𢉔, 𢉣, 𢉹, 𤥖, 𤥯, 𤨷
Hình thái radical:
⿱,宀,玉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép