Bản dịch của từ 宝贝疙瘩 trong tiếng Việt

宝贝疙瘩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎo

ㄅㄠˇbaothanh hỏi

宝贝疙瘩 (Danh từ)

bǎo bèi gē dā
01

Cục cưng, bảo bối

指孩子或亲人,带有宠爱之意。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Út ít

对最小子女的爱称

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宝贝疙瘩

bǎo

bèi

da

Các từ liên quan

宝业
宝中铁路
宝书
贝丘
贝书
贝典
贝函
贝利
疙疙瘩瘩
疙疤
疙疸
疙瘩
瘩背
宝
Bính âm:
【bǎo】【ㄅㄠˇ】【BẢO】
Các biến thể:
寶, 珤, 寚, 寳, 靌, 㻄, 𠋾, 𠍙, 𡧖, 𡧰, 𡩧, 𡪓, 𡫷, 𢉔, 𢉣, 𢉹, 𤥖, 𤥯, 𤨷
Hình thái radical:
⿱,宀,玉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép