Bản dịch của từ 宝轴 trong tiếng Việt

宝轴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎo

ㄅㄠˇbaothanh hỏi

宝轴 (Danh từ)

bǎo zhóu
01

Xe ngựa quý giá, sang trọng.

2.华贵的车辆。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cuộn tranh quý giá; sách vở quý giá.

1.精致的卷轴。亦借指珍贵的书籍。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宝轴

bǎo

zhóu

Các từ liên quan

宝业
宝中铁路
宝书
轴号
轴头
轴子
轴对称
轴带
宝
Bính âm:
【bǎo】【ㄅㄠˇ】【BẢO】
Các biến thể:
寶, 珤, 寚, 寳, 靌, 㻄, 𠋾, 𠍙, 𡧖, 𡧰, 𡩧, 𡪓, 𡫷, 𢉔, 𢉣, 𢉹, 𤥖, 𤥯, 𤨷
Hình thái radical:
⿱,宀,玉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép