Bản dịch của từ 宝鉴 trong tiếng Việt
宝鉴
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǎo | ㄅㄠˇ | b | ao | thanh hỏi |
宝鉴 (Danh từ)
【bǎo jiàn】
01
Soi gương quý; ẩn dụ chỉ tấm gương (để nhìn nhận, suy ngẫm) hoặc chỉ trăng (thơ ca: “bảo鉴年来微有晕” nói tới ảnh trăng trong gương/giếng)
比喻月亮。。宋.刘过.蝶恋花.宝鉴年来微有晕词:「宝鉴年来微有晕。懒照容华,人远天涯近。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Bảo giám; ‘gương quý’ (tên sách hoặc vật làm gợi ý, để răn dạy, soi xét như một tấm gương quý giá dùng để răn nhắc hoặc làm bài học)
宝镜。后常被用为书名,取为借镜的意思。。新唐书.卷一二六.张九龄传:「初,千秋节,公、王并献宝鉴,九龄上『事鉴』十章,号千秋金鉴录,以伸讽谕。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宝鉴
bǎo
宝
jiàn
鉴
- Bính âm:
- 【bǎo】【ㄅㄠˇ】【BẢO】
- Các biến thể:
- 寶, 珤, 寚, 寳, 靌, 㻄, 𠋾, 𠍙, 𡧖, 𡧰, 𡩧, 𡪓, 𡫷, 𢉔, 𢉣, 𢉹, 𤥖, 𤥯, 𤨷
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,玉
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ一一丨一丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鳵
堡
飽
䳰
寚
褓
珤
䭋
㙅
葆
㲏
賲
宻
寗
賓
宙
寈
寷
宬
寥
宅
寪
宗
㝍
穸
矤
徂
昀
苵
坶
非
枝
炖
迮
郈
呦
宝贝
宝贵
宝宝
珠宝
宝藏
宝石
元宝
法宝
宝库
宝马
