Bản dịch của từ 宝陀岩 trong tiếng Việt

宝陀岩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎo

ㄅㄠˇbaothanh hỏi

宝陀岩 (Danh từ)

bǎo tuó yán
01

Vách đá Bổ Đà La, nơi ở của Bồ Tát Quan Âm.

即补陀落迦山。佛书说是观音菩萨的住处。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宝陀岩

bǎo

tuó

yán

Các từ liên quan

宝业
宝中铁路
宝书
陀头
陀满
陀罗
陀罗尼
陀罗尼幢
岩下电
岩僥
岩冈
岩厓
岩吟
宝
Bính âm:
【bǎo】【ㄅㄠˇ】【BẢO】
Các biến thể:
寶, 珤, 寚, 寳, 靌, 㻄, 𠋾, 𠍙, 𡧖, 𡧰, 𡩧, 𡪓, 𡫷, 𢉔, 𢉣, 𢉹, 𤥖, 𤥯, 𤨷
Hình thái radical:
⿱,宀,玉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép