Bản dịch của từ 宝香 trong tiếng Việt

宝香

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎo

ㄅㄠˇbaothanh hỏi

宝香 (Danh từ)

bǎo xiāng
01

Hương thơm dùng để cúng tế thần phật.

1.供奉神佛所烧的香。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hương thơm quý, thường dùng để chỉ hương liệu cao cấp.

2.熏香的美称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宝香

bǎo

xiāng

Các từ liên quan

宝业
宝中铁路
宝书
香丝
香严
香串
香乳
香云
宝
Bính âm:
【bǎo】【ㄅㄠˇ】【BẢO】
Các biến thể:
寶, 珤, 寚, 寳, 靌, 㻄, 𠋾, 𠍙, 𡧖, 𡧰, 𡩧, 𡪓, 𡫷, 𢉔, 𢉣, 𢉹, 𤥖, 𤥯, 𤨷
Hình thái radical:
⿱,宀,玉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép