Bản dịch của từ 实 trong tiếng Việt

Tính từDanh từTrạng từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shí

ㄕˊshithanh sắc

(Tính từ)

shí
01

Thật thà; chân thành; chân thực

真诚

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Thực; thật; đúng

具体的;实际存在的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Đặc; đầy; rắn

里面饱满;没有空隙

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

shí
01

Quả; hạt

果实;种子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thực tế; sự thật; việc thật

实际

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Trạng từ)

shí
01

Vốn; quả thật; thực sự; thực ra

的确;本来

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

(Động từ)

shí
01

Nhồi; lắp; lấp; đổ

填充;填满

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

实
Bính âm:
【shí】【ㄕˊ】【THỰC】
Các biến thể:
實, 実, 𡪲, 𡾍
Hình thái radical:
⿱,宀,头
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ丶丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép