Bản dịch của từ 实丕丕 trong tiếng Việt
实丕丕
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shí | ㄕˊ | sh | i | thanh sắc |
实丕丕 (Tính từ)
【shí pī pī】
01
Từ khẩu ngữ/âm tiết biểu cảm (phi chuẩn); dạng khác của “实坯坯/实呸呸” — chủ yếu là tiếng nói lóng, biểu thị cảm thán hoặc nhại âm
1.亦作“实坯坯”。亦作“实呸呸”。
Ví dụ
02
Chắc chắn, thực thực tế tế; thật thà, thiết thực (ví dụ: làm việc thực tế, không hoa mỹ)
2.实实在在。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 实丕丕
shí
实
pī
丕
Các từ liên quan
实不相瞒
实与有力
实业
实业家
丕丕
丕丕基
丕业
丕乃
丕休
- Bính âm:
- 【shí】【ㄕˊ】【THỰC】
- Các biến thể:
- 實, 実, 𡪲, 𡾍
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,头
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ丶丶一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
炻
十
硕
䂖
竍
識
鼫
㫅
鲥
溡
鼭
饣
寮
寛
宖
宵
寣
㝣
宝
寈
㝕
宒
寚
㝐
味
鸣
诔
呵
𠒈
䍐
欣
㑕
狘
抵
𠂵
㳕
其实
确实
实在
实在
实际
实现
充实
诚实
实践
落实
