Bản dịch của từ 实任 trong tiếng Việt

实任

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shí

ㄕˊshithanh sắc

实任 (Danh từ)

shí rèn
01

Hiện nhiệm; chức vụ đang tại nhiệm (chỉ quan chức hoặc người đảm nhiệm chức vụ hiện tại)

谓现任官职。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 实任

shí

rèn

Các từ liên quan

实不相瞒
实与有力
实丕丕
实业
任上
任举
任事
任人
任人唯亲
实
Bính âm:
【shí】【ㄕˊ】【THỰC】
Các biến thể:
實, 実, 𡪲, 𡾍
Hình thái radical:
⿱,宀,头
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ丶丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép