Bản dịch của từ 实体词 trong tiếng Việt

实体词

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shí

ㄕˊshithanh sắc

实体词 (Danh từ)

shí tǐ cí
01

Từ chỉ vật (xưa gọi: danh từ và đại từ gọi chung là “thực thể từ”), tức từ biểu thị thực thể, người hoặc sự vật

旧称名词与代词为实体词。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 实体词

shí

Các từ liên quan

实不相瞒
实与有力
实丕丕
实业
体上
体二
体亮
体亲
词丈
词不达意
词不逮意
实
Bính âm:
【shí】【ㄕˊ】【THỰC】
Các biến thể:
實, 実, 𡪲, 𡾍
Hình thái radical:
⿱,宀,头
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ丶丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép